字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汶汶(ménmén)
汶汶(ménmén)
Nghĩa
蒙受垢辱人又谁能以身之察察,受物之汶汶者乎?
Chữ Hán chứa trong
汶
(
m
é
n
)