字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汶阳川
汶阳川
Nghĩa
1.指汶水。隋开皇四年置汶阳县,地近汶水。
Chữ Hán chứa trong
汶
阳
川