字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汽缸
汽缸
Nghĩa
1.内燃机或蒸汽机中装有活塞的部分,呈圆筒形。
Chữ Hán chứa trong
汽
缸