字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
汽艇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汽艇
汽艇
Nghĩa
又称摩托艇”。用内燃机作为动力的小船。速度快,机动性强。用于水上短程交通、体育竞赛、游览等。
Chữ Hán chứa trong
汽
艇