字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汽车渡船
汽车渡船
Nghĩa
用于运送汽车的渡船。主要分为(1)端靠式。甲板呈首尾相同的长方形,两端设有吊架和带绞链的跳板,供汽车自行上下;(2)侧靠式。船宽较大,汽车可由两舷侧通过码头上的跳板上下。
Chữ Hán chứa trong
汽
车
渡
船