字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
汽酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汽酒
汽酒
Nghĩa
1.含有二氧化碳的酒,用某些水果酿成。有葡萄汽酒﹑菠梦汽酒等。
Chữ Hán chứa trong
汽
酒