字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沁人心脾
沁人心脾
Nghĩa
指吸入芳香气味、清新空气,或喝了可口的饮料,感到非常舒适百花园中香气袭人,沁人心脾。常形容美好的诗文、乐曲等让人产生清新、爽朗的感觉今摘取古来佳句沁人心脾者,随所得笔之。
Chữ Hán chứa trong
沁
人
心
脾