字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沁人肺腑
沁人肺腑
Nghĩa
1.同"沁人心脾"。
Chữ Hán chứa trong
沁
人
肺
腑
沁人肺腑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台