字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沂咏
沂咏
Nghĩa
1.《论语.先进》"浴乎沂,风乎舞雩,咏而归。"指知时乐命﹑逍遥自在﹑不求为政的志愿。
Chữ Hán chứa trong
沂
咏