字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沂志 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沂志
沂志
Nghĩa
1.指知时乐命﹑逍遥自在﹑不求为政的志愿。
Chữ Hán chứa trong
沂
志