字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沂水弦歌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沂水弦歌
沂水弦歌
Nghĩa
1.谓知时处世,逍遥游乐。语本《论语.先进》"﹝曾点﹞曰'莫春者,春服既成,冠者五六人,童子六七人,浴乎沂,风乎舞雩,咏而归。'"
Chữ Hán chứa trong
沂
水
弦
歌