字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沂鄂
沂鄂
Nghĩa
1.器物表面的凹凸纹理。沂,凹纹;鄂,凸纹。
Chữ Hán chứa trong
沂
鄂