字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沃地
沃地
Nghĩa
1.肥沃的土地。 2.以水浇洗地面。
Chữ Hán chứa trong
沃
地