字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沃醊
沃醊
Nghĩa
1.以酒浇地而祭祀。
Chữ Hán chứa trong
沃
醊