字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沅江 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沅江
沅江
Nghĩa
长江中游支流,属洞庭湖水系。源出贵州东南云雾山。长1033千米。通航里程长,在长江支流中仅次于汉水。水能较丰富,下游建有五强溪水电站。
Chữ Hán chứa trong
沅
江