字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沅湘
沅湘
Nghĩa
1.沅水和湘水的并称。战国楚诗人屈原遭放逐后,曾长期流浪沅湘间。
Chữ Hán chứa trong
沅
湘