字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沈亘
沈亘
Nghĩa
1.亦作"沉亘"。 2.犹言深深地萦绕。
Chữ Hán chứa trong
沈
亘