字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沈冤
沈冤
Nghĩa
1.亦作"沉冤"。 2.谓难以辩白或久未昭雪的冤屈。
Chữ Hán chứa trong
沈
冤