字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沈殆
沈殆
Nghĩa
1.谓病势沉重,生命危殆。
Chữ Hán chứa trong
沈
殆