字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沈湎
沈湎
Nghĩa
1.亦作"沈?"。亦作"沈沔"。亦作"沉湎"。 2.犹沉溺。多指嗜酒。 3.犹沉浸。比喻潜心于某种事物或处于某种境界或思想活动中。
Chữ Hán chứa trong
沈
湎