字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沈湘
沈湘
Nghĩa
1.亦作"沉湘"。 2.指屈原沉入湘江支流汨罗江自尽。 3.指贤者不为浊世所容﹐愤而自戕。
Chữ Hán chứa trong
沈
湘