字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沈滓
沈滓
Nghĩa
1.亦作"沉滓"。 2.指糟滓下沉的清酒。 3.沉下的渣滓。多用以比喻腐朽事物。
Chữ Hán chứa trong
沈
滓