字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沈详
沈详
Nghĩa
1.沉静安详。 2.深为同情。
Chữ Hán chứa trong
沈
详