字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沉吟
沉吟
Nghĩa
①犹豫;迟疑他沉吟了好一会儿|沉吟不决。②喃喃自语手捧诗卷沉吟不已。③深思令人沉吟回味。
Chữ Hán chứa trong
沉
吟