字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沉寂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沉寂
沉寂
Nghĩa
①十分安静万籁沉寂|沉寂的午夜。②没有任何消息音讯沉寂。③性情深沉他神色沉寂。
Chữ Hán chứa trong
沉
寂