字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沉思
沉思
Nghĩa
认真、深入地思考反覆沉思|时时苦吟沉思。
Chữ Hán chứa trong
沉
思