字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沉湎
沉湎
Nghĩa
①沉溺(多指不良嗜好)沉湎酒色。②沉浸沉湎于忧伤中,不能自拔|沉湎古籍,自得其乐。
Chữ Hán chứa trong
沉
湎