字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沉溺
沉溺
Nghĩa
①淹没在水里不幸沉溺水中。②陷入不良境地,难以自拔沉溺声色。③比喻苦难、痛苦的处境拯民于沉溺。
Chữ Hán chứa trong
沉
溺
沉溺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台