字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沉疴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沉疴
沉疴
Nghĩa
拖延长久的重病;难治的病沉疴多年|沉疴难愈。
Chữ Hán chứa trong
沉
疴