字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沉着
沉着
Nghĩa
①不慌张;镇定机智沉着|沉着应对。②着实,不轻浮意象沉着。③医学用语。非细胞性的物质(色素、钙质等)沉积在有机体的组织中。
Chữ Hán chứa trong
沉
着
沉着 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台