字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沉郁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沉郁
沉郁
Nghĩa
①沉闷忧郁心绪沉郁|沉郁的脸色。②深沉蕴藉李(白)诗飘逸,杜(甫)诗沉郁。
Chữ Hán chứa trong
沉
郁