字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沉重 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沉重
沉重
Nghĩa
1.亦作"沉重"。 2.沉静庄重。 3.分量重。 4.笨重,不灵活。 5.犹严重。表示程度深。 6.担子。比喻担负的责任。
Chữ Hán chứa trong
沉
重