字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沉闷
沉闷
Nghĩa
①因天气、环境气氛不爽朗、不舒畅而烦闷空气沉闷得很,恐怕要下雨了|会场里气氛沉闷极了。②心情不愉快;性格很内向他愁眉不展,很沉闷|多参加集体活动,别太沉闷!
Chữ Hán chứa trong
沉
闷