字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沐仁浴义
沐仁浴义
Nghĩa
1.谓受仁义的熏陶。
Chữ Hán chứa trong
沐
仁
浴
义