字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沐恩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沐恩
沐恩
Nghĩa
1.蒙受恩惠。 2.明清时军官对其长官的自称。
Chữ Hán chứa trong
沐
恩