字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沐日
沐日
Nghĩa
1.休假日『代官吏五日一归家休息沐浴,故称。
Chữ Hán chứa trong
沐
日