字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沐椁
沐椁
Nghĩa
1.整治棺材。《礼记.檀弓下》"孔子之故人曰原壤﹐其母死﹐夫子助之沐椁。"郑玄注"沐﹐治也。"一说﹐指光洁如沐的椁材。
Chữ Hán chứa trong
沐
椁