字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沐熏
沐熏
Nghĩa
1.沐浴熏香。多表示虔敬。 2.称人对己的教诲。
Chữ Hán chứa trong
沐
熏