字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沐雨栉风
沐雨栉风
Nghĩa
1.形容饱经风雨,劳苦奔波。语出《庄子.天下》"昔禹之湮洪水……沐甚雨,栉疾风。"成玄英疏"赖骤雨而洒发,假疾风而梳头,勤苦执劳,形容毁悴。"
Chữ Hán chứa trong
沐
雨
栉
风