字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沐露梳风
沐露梳风
Nghĩa
1.谓受风露轻拂﹑浸润。
Chữ Hán chứa trong
沐
露
梳
风
沐露梳风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台