字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沙咤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙咤
沙咤
Nghĩa
1.复姓。唐代有沙咤相如。见《旧唐书.刘仁轨传》。
Chữ Hán chứa trong
沙
咤