字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沙咤利 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙咤利
沙咤利
Nghĩa
1.《太平广记》卷四八五引唐许尧佐《柳氏传》载有唐代蕃将沙咤利恃势劫占韩翊美姬柳氏的故事◇人因以"沙咤利"指霸占他人妻室或强娶民妇的权贵。咤,也写作"咤"﹑"叱"。
Chữ Hán chứa trong
沙
咤
利