字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沙哑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙哑
沙哑
Nghĩa
嗓音低沉,不圆润不清脆沙哑的哭声|他声带出了问题,讲话声音沙哑。
Chữ Hán chứa trong
沙
哑