字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沙噀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙噀
沙噀
Nghĩa
1.海参的一种。身体黑褐色,背面有肉质刺状突起。又名刺参。
Chữ Hán chứa trong
沙
噀