字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沙墀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙墀
沙墀
Nghĩa
1.即丹墀。古时宫殿用丹砂涂饰的台阶。
Chữ Hán chứa trong
沙
墀