字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙墋
沙墋
Nghĩa
1.夹杂在食物中的沙子。
Chữ Hán chứa trong
沙
墋