字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙壹
沙壹
Nghĩa
1.传说中古代少数民族哀牢夷的祖先。
Chữ Hán chứa trong
沙
壹