字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙村
沙村
Nghĩa
1.沙滩边或沙洲上的村落。 2.粗暴;粗野。
Chữ Hán chứa trong
沙
村