字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沙棠屐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙棠屐
沙棠屐
Nghĩa
1.一种木屐。以沙棠木做底。底下一般有齿,便于践泥﹑踏雪及登山。
Chữ Hán chứa trong
沙
棠
屐