字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沙椎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙椎
沙椎
Nghĩa
1.指汉张良同刺客在博浪沙以铁椎狙击秦始皇之事。见《史记.留侯世家》。
Chữ Hán chứa trong
沙
椎